menu_book
見出し語検索結果 "cá mòi" (1件)
日本語
名鰯
Cá mòi nhỏ nhưng bổ dưỡng.
鰯は小さいが栄養豊富だ。
swap_horiz
類語検索結果 "cá mòi" (1件)
日本語
他何より
Hơn tất cả mọi thứ, sức khỏe là quan trọng.
何より健康が大切だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "cá mòi" (6件)
uống cô-ca mỗi ngày
毎日コーラを飲む
Cá mòi nhỏ nhưng bổ dưỡng.
鰯は小さいが栄養豊富だ。
Hơn tất cả mọi thứ, sức khỏe là quan trọng.
何より健康が大切だ。
Họ đánh bắt cá mỗi ngày.
彼らは毎日魚を漁獲する。
Tất cả mọi người đều bình đẳng.
すべての人は平等だ。
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
私たちはすべての人々の平和と繁栄を願っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)